defecation reflex

Học thuật
Thân thiện
defecation reflex

A person feels the defecation reflex and goes to the bathroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản xạ trực tràng: Một phản xạ sinh lý bình thường của cơ thể, được kích hoạt khi phân tích tụ trong trực tràng, báo hiệu nhu cầu đại tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defecation reflex is an automatic response that helps control bowel movements. (Phản xạ trực tràng một phản ứng tự động giúp kiểm soát việc đại tiện.)
    • Damage to the nerves can interfere with the normal defecation reflex. (Tổn thương dây thần kinh có thể cản trở phản xạ trực tràng bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trigger the defecation reflex": kích hoạt phản xạ trực tràng.

    • A full rectum triggers the defecation reflex. (Trực tràng đầy sẽ kích hoạt phản xạ trực tràng.)
  • "suppression of the defecation reflex": sự kiềm chế/nén phản xạ trực tràng.

    • Voluntary suppression of the defecation reflex is possible for a short time. (Việc tự ý kiềm chế phản xạ trực tràng có thể thực hiện được trong một thời gian ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Defecate (động từ): đại tiện, đi ngoài.

    • The body needs to defecate regularly. (Cơ thể cần đại tiện đều đặn.)
  • Reflex (danh từ): phản xạ.

    • The gag reflex is another automatic bodily response. (Phản xạ ọe một phản ứng tự động khác của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectal reflex: phản xạ trực tràng (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa).
  • Call to stool: nhu cầu đại tiện (cách diễn đạt thông tục hơn cho cảm giác báo hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ chuyên môn này)

defecation reflex

A person feels the defecation reflex and goes to the bathroom.

Noun
  1. phản xạ trực tràng